Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 11 | 31:21 | 35 |
2
|
18 | 8 | 23:13 | 30 |
3
|
17 | 8 | 29:23 | 28 |
4
|
17 | 8 | 22:20 | 28 |
5
|
18 | 7 | 21:20 | 26 |
6
|
17 | 7 | 28:20 | 25 |
7
|
18 | 8 | 28:28 | 25 |
8
|
17 | 7 | 18:21 | 25 |
9
|
17 | 6 | 24:26 | 22 |
10
|
17 | 5 | 18:25 | 19 |
11
|
17 | 5 | 19:27 | 17 |
12
|
17 | 1 | 19:36 | 9 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga Nacional (Apertura - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga Nacional (Apertura - Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.