Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 6 | 26:3 | 19 |
2
|
7 | 6 | 15:5 | 18 |
3
|
7 | 5 | 15:3 | 17 |
4
|
7 | 5 | 15:5 | 17 |
5
|
7 | 5 | 23:6 | 16 |
6
|
7 | 5 | 16:4 | 16 |
7
|
7 | 5 | 16:8 | 15 |
8
|
7 | 3 | 11:10 | 10 |
9
|
7 | 3 | 12:14 | 9 |
10
|
7 | 3 | 8:10 | 9 |
11
|
7 | 3 | 9:13 | 9 |
12
|
7 | 2 | 4:6 | 8 |
13
|
7 | 2 | 9:13 | 7 |
14
|
7 | 2 | 6:16 | 6 |
15
|
7 | 1 | 3:18 | 5 |
16
|
7 | 0 | 4:12 | 1 |
17
|
7 | 0 | 4:29 | 0 |
18
|
7 | 0 | 0:21 | -3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Yeni Malatyaspor: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)