Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Loutraki 5 3 6:3 10
2 Miltiadis 5 3 9:7 10
3 Pelopas Kiatou 5 3 10:6 10
4 Iraklis Xylokastrou 5 3 11:6 10
5 Asteras Amaliadas 5 2 8:7 8
6 Panargiakos 5 0 3:3 5
7 Korinthos 5 1 7:9 5
8 Ermis Kiveriou 5 1 7:10 5
9 Panthouriakos 5 1 5:7 5
10 Telos Agras 5 1 6:6 4
11 Panthyreatikos 5 1 4:9 4
12 Asteras Vlachioti 5 0 6:9 3
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Bảng 7 (Giai đoạn Đội thắng)
  • Gamma Ethniki - Bảng 7 (Giai đoạn Đội thua)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.