Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Pruszkow 12 9 25:12 29
2 Tychy 12 7 19:7 26
3 Leczna 12 6 22:15 20
4 Podhale Nowy Targ 12 5 22:20 19
5 Ol. Grudziadz 12 5 15:17 19
6 Hutnik Krakow 12 5 19:16 18
7 Chojniczanka 12 5 21:20 18
8 Bielsko-Biala 12 5 16:13 17
9 Avia Swidnik 12 5 16:18 17
10 Zawisza 11 4 17:14 16
11 Sandecja Nowy S. 11 4 15:12 16
12 Zielona Gora 12 4 20:18 16
13 S. Wola 12 5 21:24 16
14 Legia II 12 4 23:21 13
15 Slask Wroclaw II 12 3 20:24 10
16 Kleczew 12 1 12:25 9
17 Swit Szczecin 12 2 12:26 9
18 R. Rzeszow 12 0 7:20 5
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 1
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
  • Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.