Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 9 | 36:7 | 29 |
2
|
12 | 6 | 25:15 | 22 |
3
|
12 | 6 | 29:24 | 22 |
4
|
11 | 6 | 26:12 | 21 |
5
|
12 | 5 | 18:21 | 17 |
6
|
11 | 3 | 25:22 | 15 |
7
|
12 | 4 | 11:19 | 14 |
8
|
12 | 4 | 13:23 | 14 |
9
|
12 | 2 | 13:23 | 10 |
10
|
11 | 2 | 12:21 | 9 |
11
|
12 | 2 | 11:25 | 9 |
12
|
12 | 0 | 9:16 | 7 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Nike liga (Nhóm Championship)
- Nike liga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.