Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 8 | 31:7 | 26 |
2
|
11 | 6 | 24:14 | 21 |
3
|
11 | 6 | 27:22 | 21 |
4
|
10 | 6 | 24:10 | 20 |
5
|
10 | 3 | 23:20 | 14 |
6
|
11 | 4 | 10:15 | 14 |
7
|
11 | 4 | 14:20 | 14 |
8
|
11 | 4 | 11:21 | 13 |
9
|
11 | 2 | 11:20 | 9 |
10
|
11 | 2 | 12:22 | 9 |
11
|
10 | 2 | 12:21 | 8 |
12
|
11 | 0 | 9:16 | 6 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Nike liga (Nhóm Championship)
- Nike liga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.