Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Motorlet Prague B 11 9 22:4 29
2 Predni Kopanina 11 9 29:17 28
3 Vrsovice 11 7 26:17 23
4 Dukla JM 11 6 38:29 20
5 Olympia Radotin 11 5 22:17 19
6 Zlicin 11 5 22:20 17
7 Aritma Prague B 11 4 21:15 16
8 Kbely 11 5 22:23 16
9 Branik 11 3 16:20 13
10 Tempo Prague B 11 4 27:33 13
11 Praga 11 3 28:27 11
12 Kolovraty 11 3 26:30 11
13 Podoli Praha 11 3 14:29 10
14 Stresovice 11 2 23:26 9
15 Prague Raptors 11 2 19:34 8
16 Admira Prague B 11 1 14:28 4
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Prazsky prebor (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.