Giải đấu
-
Division 1 Women
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng Division 1 Women hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 16 | 3 | 1 | 47 | 18 | 29 | 51 |
2
|
20 | 14 | 3 | 3 | 58 | 19 | 39 | 45 |
3
|
20 | 14 | 2 | 4 | 65 | 19 | 46 | 44 |
4
|
19 | 12 | 6 | 1 | 34 | 13 | 21 | 42 |
5
|
20 | 9 | 3 | 8 | 39 | 22 | 17 | 30 |
6
|
20 | 6 | 5 | 9 | 27 | 32 | -5 | 23 |
7
|
20 | 7 | 2 | 11 | 25 | 34 | -9 | 23 |
8
|
20 | 7 | 2 | 11 | 35 | 48 | -13 | 23 |
9
|
19 | 6 | 3 | 10 | 28 | 36 | -8 | 21 |
10
|
20 | 7 | 0 | 13 | 29 | 49 | -20 | 21 |
11
|
20 | 3 | 1 | 16 | 12 | 52 | -40 | 10 |
12
|
20 | 3 | 0 | 17 | 20 | 77 | -57 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Toppserien Nữ
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Toppserien Nữ (Thăng hạng)
- Division 1 Women (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.