Giải đấu
-
Division 1 Women
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng Division 1 Women hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 18 | 3 | 1 | 57 | 18 | 39 | 57 |
2
|
22 | 15 | 6 | 1 | 49 | 17 | 32 | 51 |
3
|
22 | 15 | 4 | 3 | 62 | 21 | 41 | 49 |
4
|
22 | 15 | 3 | 4 | 71 | 22 | 49 | 48 |
5
|
22 | 10 | 4 | 8 | 42 | 22 | 20 | 34 |
6
|
22 | 7 | 6 | 9 | 32 | 33 | -1 | 27 |
7
|
22 | 8 | 2 | 12 | 40 | 52 | -12 | 26 |
8
|
22 | 8 | 0 | 14 | 32 | 53 | -21 | 24 |
9
|
22 | 7 | 2 | 13 | 25 | 46 | -21 | 23 |
10
|
22 | 6 | 3 | 13 | 32 | 47 | -15 | 21 |
11
|
22 | 3 | 1 | 18 | 14 | 60 | -46 | 10 |
12
|
22 | 3 | 0 | 19 | 22 | 87 | -65 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Toppserien Nữ
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Toppserien Nữ (Thăng hạng)
- Division 1 Women (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.