Giải đấu
-
Division 1 Women
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng Division 1 Women hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 15 | 2 | 1 | 46 | 18 | 28 | 47 |
2
|
18 | 12 | 3 | 3 | 55 | 18 | 37 | 39 |
3
|
17 | 11 | 5 | 1 | 30 | 11 | 19 | 38 |
4
|
17 | 11 | 2 | 4 | 47 | 17 | 30 | 35 |
5
|
18 | 9 | 3 | 6 | 37 | 18 | 19 | 30 |
6
|
18 | 6 | 5 | 7 | 24 | 26 | -2 | 23 |
7
|
18 | 6 | 2 | 10 | 34 | 38 | -4 | 20 |
8
|
18 | 6 | 0 | 12 | 27 | 47 | -20 | 18 |
9
|
17 | 5 | 2 | 10 | 17 | 30 | -13 | 17 |
10
|
16 | 4 | 3 | 9 | 24 | 34 | -10 | 15 |
11
|
17 | 3 | 1 | 13 | 11 | 44 | -33 | 10 |
12
|
18 | 3 | 0 | 15 | 18 | 69 | -51 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Toppserien Nữ
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Toppserien Nữ (Thăng hạng)
- Division 1 Women (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.