Giải đấu
-
OBOS-ligaen
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng OBOS-ligaen hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 20 | 2 | 6 | 81 | 47 | 34 | 62 |
2
|
28 | 18 | 6 | 4 | 76 | 34 | 42 | 60 |
3
|
28 | 18 | 5 | 5 | 82 | 45 | 37 | 59 |
4
|
28 | 17 | 4 | 7 | 66 | 34 | 32 | 55 |
5
|
28 | 13 | 6 | 9 | 54 | 43 | 11 | 45 |
6
|
28 | 12 | 4 | 12 | 40 | 41 | -1 | 40 |
7
|
28 | 11 | 5 | 12 | 71 | 68 | 3 | 38 |
8
|
28 | 11 | 5 | 12 | 49 | 56 | -7 | 38 |
9
|
28 | 10 | 6 | 12 | 49 | 59 | -10 | 36 |
10
|
28 | 9 | 8 | 11 | 45 | 56 | -11 | 35 |
11
|
28 | 9 | 4 | 15 | 42 | 59 | -17 | 31 |
12
|
28 | 8 | 6 | 14 | 47 | 61 | -14 | 30 |
13
|
28 | 8 | 5 | 15 | 39 | 55 | -16 | 29 |
14
|
28 | 8 | 5 | 15 | 41 | 59 | -18 | 29 |
15
|
28 | 7 | 4 | 17 | 40 | 62 | -22 | 25 |
16
|
28 | 6 | 2 | 20 | 31 | 74 | -43 | 20 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Eliteserien
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Tứ kết)
- OBOS-ligaen (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Asane: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)