Giải đấu
-
OBOS-ligaen
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng OBOS-ligaen hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 18 | 1 | 5 | 74 | 39 | 35 | 55 |
2
|
24 | 16 | 5 | 3 | 70 | 35 | 35 | 53 |
3
|
24 | 15 | 6 | 3 | 61 | 31 | 30 | 51 |
4
|
24 | 14 | 3 | 7 | 57 | 31 | 26 | 45 |
5
|
24 | 11 | 6 | 7 | 50 | 38 | 12 | 39 |
6
|
24 | 12 | 2 | 10 | 33 | 31 | 2 | 38 |
7
|
24 | 10 | 4 | 10 | 40 | 48 | -8 | 34 |
8
|
24 | 9 | 4 | 11 | 61 | 58 | 3 | 31 |
9
|
24 | 8 | 5 | 11 | 36 | 49 | -13 | 29 |
10
|
24 | 8 | 4 | 12 | 39 | 49 | -10 | 28 |
11
|
24 | 7 | 5 | 12 | 38 | 55 | -17 | 26 |
12
|
24 | 7 | 4 | 13 | 35 | 45 | -10 | 25 |
13
|
24 | 7 | 4 | 13 | 38 | 54 | -16 | 25 |
14
|
23 | 6 | 5 | 12 | 38 | 53 | -15 | 23 |
15
|
24 | 5 | 4 | 15 | 34 | 53 | -19 | 19 |
16
|
23 | 6 | 1 | 16 | 26 | 61 | -35 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Eliteserien
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Tứ kết)
- OBOS-ligaen (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Asane: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)