Giải đấu
-
Toppserien Nữ
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng Toppserien Nữ hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 16 | 3 | 1 | 56 | 7 | 49 | 51 |
2
|
20 | 16 | 2 | 2 | 48 | 17 | 31 | 50 |
3
|
20 | 12 | 6 | 2 | 36 | 21 | 15 | 42 |
4
|
20 | 12 | 2 | 6 | 49 | 26 | 23 | 38 |
5
|
20 | 9 | 5 | 6 | 40 | 28 | 12 | 32 |
6
|
20 | 8 | 3 | 9 | 37 | 23 | 14 | 27 |
7
|
20 | 7 | 3 | 10 | 29 | 45 | -16 | 24 |
8
|
20 | 5 | 4 | 11 | 17 | 32 | -15 | 19 |
9
|
20 | 5 | 3 | 12 | 24 | 40 | -16 | 18 |
10
|
20 | 4 | 5 | 11 | 20 | 39 | -19 | 17 |
11
|
20 | 4 | 3 | 13 | 24 | 41 | -17 | 15 |
12
|
20 | 1 | 3 | 16 | 13 | 74 | -61 | 6 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
- Toppserien Nữ (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Division 1 Women
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.