Giải đấu
-
Ykkonen
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng Ykkonen hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 13 | 5 | 4 | 47 | 18 | 29 | 44 |
2
|
22 | 11 | 7 | 4 | 47 | 32 | 15 | 40 |
3
|
22 | 10 | 6 | 6 | 41 | 35 | 6 | 36 |
4
|
22 | 9 | 8 | 5 | 40 | 30 | 10 | 35 |
5
|
22 | 9 | 7 | 6 | 43 | 35 | 8 | 34 |
6
|
22 | 8 | 7 | 7 | 51 | 42 | 9 | 31 |
7
|
22 | 7 | 10 | 5 | 38 | 31 | 7 | 31 |
8
|
22 | 9 | 3 | 10 | 32 | 29 | 3 | 30 |
9
|
22 | 6 | 6 | 10 | 30 | 40 | -10 | 24 |
10
|
22 | 5 | 5 | 12 | 32 | 51 | -19 | 20 |
11
|
22 | 3 | 6 | 13 | 37 | 51 | -14 | 15 |
12
|
22 | 4 | 3 | 15 | 24 | 68 | -44 | 15 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ykkonen (Nhóm Championship)
- Ykkonen (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Jazz Pori: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 15 | 5 | 5 | 58 | 26 | 32 | 50 |
2
|
25 | 12 | 8 | 5 | 52 | 37 | 15 | 44 |
3
|
25 | 12 | 6 | 7 | 52 | 45 | 7 | 42 |
4
|
25 | 11 | 8 | 6 | 50 | 37 | 13 | 41 |
5
|
25 | 10 | 8 | 7 | 45 | 37 | 8 | 38 |
6
|
25 | 8 | 7 | 10 | 55 | 53 | 2 | 31 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ykkosliiga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ykkosliiga (Thăng hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7
|
25 | 10 | 10 | 5 | 44 | 32 | 12 | 40 |
8
|
25 | 11 | 6 | 8 | 38 | 32 | 6 | 39 |
9
|
25 | 7 | 6 | 12 | 35 | 48 | -13 | 27 |
10
|
25 | 7 | 5 | 13 | 39 | 53 | -14 | 26 |
11
|
25 | 5 | 3 | 17 | 27 | 75 | -48 | 18 |
12
|
25 | 3 | 6 | 16 | 41 | 61 | -20 | 15 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.