74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Admir Bajrovic
tiền đạo
(Đang cập nhật đội bóng...)
Tuổi:
31 (06.08.1995)
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Admir Bajrovic
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Ol. Nicosia
Cyprus League
16
1
-
-
0
0
24/25
KF Tirana
Super League
23
3
-
-
1
0
23/24
Levadiakos
Super League 2
2
2
-
-
0
0
23/24
Panserraikos
Super League
9
0
6.3
0
1
0
22/23
Panserraikos
Super League 2
3
3
-
-
0
0
22/23
Sukhothai
Thái League 1
6
0
6.3
0
0
0
21/22
PAE Chania
Super League 2
12
17
-
-
0
0
20/21
Sepsi Sf. Gheorghe
Liga 1
13
2
-
0
0
0
19/20
Panetolikos
Super League
24
5
-
2
3
0
18/19
Panetolikos
Super League
15
5
-
1
1
0
2018
Gefle
Superettan
15
6
-
1
1
0
2018
Oster
Superettan
11
2
-
0
0
0
2017
Oster
Superettan
23
7
-
0
1
0
2016
Ljungskile
Superettan
20
6
-
-
1
0
2015
Follo
OBOS-ligaen
6
1
-
-
0
0
2015
Ljungskile
Superettan
13
1
-
-
0
0
14/15
Nijmegen
Eerste Divisie
1
0
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Ol. Nicosia
Cyprus Cup
2
2
-
-
0
0
23/24
Panserraikos
Greek Cup
2
0
-
-
0
0
22/23
Panserraikos
Greek Cup
2
0
-
0
0
0
21/22
PAE Chania
Greek Cup
1
1
-
-
0
0
19/20
Panetolikos
Greek Cup
5
3
-
-
0
0
17/18
Oster
Svenska Cupen
3
1
-
-
0
0
14/15
Ljungskile
Svenska Cupen
1
1
-
-
0
0
14/15
Nijmegen
KNVB Beker
1
0
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
24/25
KF Tirana
Conference League
2
0
6.4
0
0
0