74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Alan Lithgow
hậu vệ
(Benburb)
Tuổi:
38 (12.03.1988)
Benburb
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Alan Lithgow
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
22/23
Morton
Championship
4
0
-
1
0
0
21/22
Morton
Championship
32
1
-
1
3
1
20/21
Livingston
Premiership
2
0
6.0
0
0
0
19/20
Livingston
Premiership
12
2
-
0
2
0
18/19
Livingston
Premiership
35
2
-
2
3
0
17/18
Livingston
Premiership
4
1
-
0
1
0
17/18
Livingston
Championship
33
6
-
-
5
0
16/17
Livingston
League One
31
0
-
-
2
1
15/16
Airdrieonians
League One
18
3
-
-
2
0
14/15
Stenhousemuir
League One
5
2
-
-
3
0
13/14
Ayr
Championship
2
0
-
-
0
0
13/14
Ayr
League One
7
0
-
-
7
0
12/13
Dumbarton
Division 1
10
1
-
-
5
0
11/12
Dumbarton
Division 2
5
4
-
-
0
1
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Benburb
Scottish Cup
2
0
-
0
0
0
22/23
Morton
Scottish Cup
1
0
-
0
0
0
21/22
Morton
Scottish Cup
3
0
-
0
1
0
21/22
Morton
Challenge Cup
2
1
-
0
0
0
21/22
Morton
League Cup
3
0
-
0
0
0
20/21
Livingston
Scottish Cup
1
0
-
0
0
0
19/20
Livingston
League Cup
5
1
-
0
0
0
18/19
Livingston
Scottish Cup
1
0
-
-
0
0
18/19
Livingston
League Cup
2
0
-
-
0
0
17/18
Livingston
Scottish Cup
1
0
-
-
0
0
17/18
Livingston
Challenge Cup
1
0
-
-
0
0
17/18
Livingston
League Cup
6
1
-
-
0
0
16/17
Livingston
League Cup
4
0
-
-
0
0
14/15
Stenhousemuir
Insurance League Cup
1
1
-
-
0
0
13/14
Ayr
Scottish Cup
1
1
-
-
0
0
12/13
Dumbarton
Scottish Cup
1
1
-
-
0
0