74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Albert Posiadala
thủ môn
(Molde)
Tuổi:
23 (25.02.2003)
Molde
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Albert Posiadala
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2026
Molde
Eliteserien
20
0
6.8
1
2
0
65.0
3
2024
Molde
Eliteserien
20
0
6.6
0
2
0
69.6
7
23/24
Radomiak Radom
Ekstraklasa
15
0
6.8
0
0
0
71.4
4
22/23
Radomiak Radom
Ekstraklasa
1
0
5.8
0
0
0
42.9
0
22/23
Wisla Pulawy
Division 2
9
0
-
-
0
0
-
-
20/21
Pogon Siedlce
Division 2
2
0
-
-
0
1
-
-
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Molde
NM Cup
1
0
-
0
0
0
-
-
25/26
Samsunspor
Turkish Cup
2
0
-
0
0
0
-
-
2024
Molde
NM Cup
4
0
-
0
0
0
42.9
1
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
24/25
Molde
Conference League
6
0
6.2
0
0
0
50.0
1
24/25
Molde
Europa League
5
0
7.0
0
1
0
79.2
2