74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Alex King
tiền vệ
(Đang cập nhật đội bóng...)
Tuổi:
21 (27.10.2004)
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Alex King
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Airdrieonians
Championship
1
0
-
0
0
0
24/25
Crusaders
NIFL Premiership
4
0
-
-
2
0
24/25
Morton
Championship
10
0
-
1
1
0
23/24
Clyde
League Two
24
2
-
3
6
0
23/24
Morton
Championship
4
0
-
0
1
0
22/23
Morton
Championship
23
2
-
1
4
0
21/22
Morton
Championship
9
0
-
0
2
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Airdrieonians
League Cup
4
0
-
0
1
0
24/25
Crusaders
Irish Cup
1
0
-
-
0
0
24/25
Morton
Challenge Cup
1
0
-
0
0
0
24/25
Morton
League Cup
2
0
-
0
1
0
23/24
Morton
Scottish Cup
1
0
-
0
0
0
23/24
Morton
Challenge Cup
1
0
-
1
0
0
23/24
Morton
League Cup
5
1
-
0
2
0
22/23
Morton
Challenge Cup
1
1
-
0
0
0
22/23
Morton
Scottish Cup
2
1
-
0
0
0
22/23
Morton
League Cup
3
0
-
0
2
0
21/22
Morton
Challenge Cup
1
0
-
0
1
0
21/22
Morton
Scottish Cup
2
0
-
0
0
0
21/22
Morton
League Cup
1
0
-
0
0
0