74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Anders Hagelskjaer
hậu vệ
(Wycombe)
Tuổi:
29 (16.02.1997)
Wycombe
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Anders Hagelskjaer
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Wycombe
League One
6
0
7.1
1
0
0
25/26
Wycombe
League One
25
1
7.0
1
3
0
24/25
Wycombe
League One
2
0
6.3
0
0
0
2024
Molde
Eliteserien
19
1
7.0
0
2
0
2023
Molde
Eliteserien
21
0
6.9
0
4
0
22/23
Aalborg
Superliga
3
1
7.8
0
0
0
2022
Sarpsborg 08
Eliteserien
10
0
7.1
0
1
0
21/22
Aalborg
Superliga
29
1
6.9
1
7
0
20/21
Silkeborg
1st Division
19
0
-
-
4
0
19/20
Silkeborg
Superliga
24
2
7.0
2
2
0
18/19
Silkeborg
1st Division
1
1
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Wycombe
EFL Trophy
2
0
7.7
1
0
0
25/26
Wycombe
FA Cup
2
0
-
0
0
0
25/26
Wycombe
EFL Trophy
3
0
6.7
0
1
0
25/26
Wycombe
EFL Cup
3
0
7.1
0
0
0
2024
Molde
NM Cup
2
1
-
0
1
0
2023
Molde
NM Cup
5
0
-
2
2
0
22/23
Molde
NM Cup
2
0
-
0
0
0
21/22
Aalborg
Landspokal Cup
3
1
-
-
0
0
19/20
Silkeborg
Landspokal Cup
3
0
-
-
1
0
18/19
Silkeborg
Landspokal Cup
1
0
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
24/25
Molde
Conference League
4
0
6.9
0
0
0
24/25
Molde
Europa League
6
0
6.2
0
2
0
23/24
Molde
Europa Conference League
4
0
7.1
0
2
0
23/24
Molde
Europa League
4
0
6.5
0
0
0
23/24
Molde
Champions League
4
0
6.3
0
1
0
15/16
Midtjylland U19
Giải Trẻ UEFA
2
0
-
0
0
0