74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Andre Franco
tiền vệ
(Chicago)
Tuổi:
28 (12.04.1998)
Chicago
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Andre Franco
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2025
Chicago Fire
MLS
6
0
7.2
4
1
0
24/25
FC Porto
Liga Portugal
17
1
6.6
0
4
0
23/24
FC Porto
Liga Portugal
15
0
7.0
1
1
0
22/23
FC Porto
Liga Portugal
17
2
6.9
0
2
0
21/22
Estoril
Liga Portugal
33
11
7.1
4
5
1
20/21
Estoril
Liga Portugal 2
20
1
-
-
2
0
19/20
Estoril U23
Liga Revelacao U23
1
1
-
-
0
0
19/20
Estoril
LigaPro
8
1
-
-
3
0
18/19
Estoril U23
Liga Revelacao U23
5
6
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
24/25
FC Porto
League Cup
2
0
6.4
0
1
0
24/25
FC Porto
Taça de Portugal
1
0
-
-
0
0
23/24
FC Porto
League Cup
1
0
-
0
0
0
23/24
FC Porto
Taça de Portugal
3
1
-
-
0
0
22/23
FC Porto
Taça de Portugal
4
1
-
0
0
0
22/23
FC Porto
League Cup
3
0
-
0
0
0
21/22
Estoril
Taça de Portugal
3
0
-
-
1
0
21/22
Estoril
League Cup
2
0
-
0
1
0
20/21
Estoril
League Cup
1
1
-
0
0
0
20/21
Estoril
Taça de Portugal
2
0
-
-
0
0
19/20
Estoril
Taça de Portugal
1
1
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2025
FC Porto
FIFA Club World Cup
1
0
-
0
0
0
24/25
FC Porto
Europa League
2
0
-
0
0
0
23/24
FC Porto
Champions League
4
0
7.3
1
0
0
22/23
FC Porto
Champions League
1
0
6.8
0
0
0
16/17
Sporting CP U19
UEFA Youth League
1
0
-
0
1
0