74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Andrejs Kovalovs
tiền vệ
(Rezekne)
Tuổi:
37 (23.03.1989)
Rezekne
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Andrejs Kovalovs
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Đội tuyển
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2026
Rezekne
1. Liga
5
6
-
0
0
0
2025
Augsdaugavas
Nakotnes liga
7
1
-
0
0
0
2021
BFC Daugavpils
Optibet Virsliga
22
3
-
-
4
0
2020
BFC Daugavpils
Optibet Virsliga
24
3
-
-
8
0
2019
BFC Daugavpils
Optibet Virsliga
15
1
-
-
1
0
18/19
Vereya
Parva Liga
6
0
-
0
0
0
2018
Spartaks
SynotTip Virslīga
11
2
-
-
0
0
2017
Riga FC
SynotTip Virslīga
19
1
-
-
2
0
2016
Jelgava
SynotTip Virslīga
26
7
-
-
6
0
2015
Skonto
Virslīga
15
8
-
-
3
0
14/15
Dacia Chisinau
Divizia Nationala
1
1
-
-
0
0
13/14
Dacia Chisinau
Divizia Nationala
3
3
-
-
0
0
2013
FC Daugava
Virslīga
10
16
-
-
0
0
2012
FC Daugava
Virslīga
2
2
-
-
1
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2021
BFC Daugavpils
Latvian Cup
2
0
-
-
0
0
2019
BFC Daugavpils
Latvian Cup
1
0
-
-
0
0
2017
Riga FC
Latvian Cup
3
1
-
-
1
0
16/17
Riga FC
Latvian Cup
2
2
-
-
0
0
2016
Jelgava
League Cup
2
3
-
-
0
0
15/16
Jelgava
Latvian Cup
1
0
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
16/17
Jelgava
Europa League
5
0
-
0
0
0
15/16
Skonto
Europa League
4
0
-
0
4
1
13/14
FC Daugava
Champions League
2
0
-
0
0
0
12/13
FC Daugava
Europa League
1
1
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2016
Latvia
Euro - Vòng loại
2
0
-
0
0
0
2014
Latvia
Baltic Cup
2
0
-
-
0
0
2014
Latvia
World Cup - Vòng loại
2
0
-
0
0
0