74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Andres Mohedano
tiền vệ
(Celik Zenica)
Tuổi:
30 (11.05.1996)
Celik Zenica
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Andres Mohedano
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Celik Zenica
WWIN Liga BiH
12
0
-
0
2
0
25/26
Prijedor
WWIN Liga BiH
32
5
-
0
5
0
24/25
Inter Escaldes
Primera Divisió
13
3
-
-
0
0
24/25
UE Santa Coloma
Primera Divisió
11
3
-
-
2
0
23/24
UE Santa Coloma
Primera Divisió
1
1
-
-
0
0
23/24
Penya
Primera Divisió
3
3
-
-
0
0
21/22
Pulpileno
Segunda RFEF - Bảng 5
1
0
-
-
0
0
21/22
Melilla
Segunda RFEF - Bảng 5
2
2
-
-
0
0
20/21
Numancia
Segunda Division B - Group 1
2
2
-
-
0
0
20/21
Mirandes
La Liga 2
2
0
-
0
0
0
19/20
Mirandes
La Liga 2
8
1
6.4
0
0
0
18/19
Granada CF B
Segunda Division B - Group 4
3
3
-
-
0
0
17/18
Granada CF B
Segunda Division B - Group 4
1
1
-
-
0
0
16/17
La Roda
Segunda Division B - Group 4
1
1
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2024
UE Santa Coloma
Super Cup
1
0
-
-
0
0
22/23
Las Rozas
Copa del Rey
1
0
-
0
0
0
20/21
Mirandes
Copa del Rey
1
0
-
0
0
0
19/20
Mirandes
Copa del Rey
2
0
-
0
1
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Inter Escaldes
Champions League
2
0
-
0
0
0
24/25
UE Santa Coloma
Conference League
2
0
6.2
0
1
0
24/25
UE Santa Coloma
Europa League
2
0
6.1
0
0
0
24/25
UE Santa Coloma
Champions League
4
0
6.2
0
1
0
15/16
Atl. Madrid U19
Giải Trẻ UEFA
7
2
-
1
1
0
14/15
Atl. Madrid U19
Giải Trẻ UEFA
8
1
-
0
1
0