74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Andrew Mitchell
tiền đạo
(Dungannon)
Tuổi:
32 (25.01.1994)
Dungannon
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Andrew Mitchell
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Dungannon
NIFL Premiership
12
1
-
-
0
0
25/26
Dungannon
NIFL Premiership
36
3
-
-
3
0
24/25
Dungannon
NIFL Premiership
31
8
-
-
3
0
23/24
Dungannon
NIFL Premiership
14
3
-
-
2
0
23/24
Coleraine
NIFL Premiership
19
3
-
-
1
0
21/22
Coleraine
NIFL Premiership
7
1
-
-
0
0
21/22
Glentoran
NIFL Premiership
7
0
-
-
0
0
20/21
Glentoran
NIFL Premiership
2
2
-
-
0
0
19/20
Glenavon
NIFL Premiership
4
4
-
-
0
0
18/19
Glenavon
NIFL Premiership
11
13
-
-
0
0
17/18
Glenavon
NIFL Premiership
14
18
-
-
0
0
16/17
Dungannon
NIFL Premiership
17
25
-
-
0
0
15/16
Dungannon
NIFL Premiership
15
16
-
-
0
1
14/15
Dungannon
NIFL Premiership
7
8
-
-
0
0
13/14
Ards
NIFL Premiership
4
4
-
-
0
0
12/13
Glenavon
IFA Premiership
1
2
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Dungannon
Irish Cup
4
2
-
-
0
0
24/25
Dungannon
Irish Cup
4
2
-
-
0
0
24/25
Dungannon
Irish League Cup
3
4
-
-
0
0
23/24
Dungannon
Irish Cup
1
1
-
-
0
0
17/18
Glenavon
Irish Cup
2
2
-
-
0
0
16/17
Dungannon
Irish Cup
1
1
-
-
0
0
15/16
Dungannon
Irish Cup
1
2
-
-
0
0
15/16
Dungannon
Irish League Cup
2
2
-
-
0
0
13/14
Ards
Irish Cup
1
1
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Dungannon
Conference League
2
0
6.4
0
0
0
21/22
Glentoran
Europa Conference League
2
0
-
0
0
0