Thứ năm, 08/10/2026
74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Andrija Mijailovic
hậu vệ
(Đang cập nhật đội bóng...)
Tuổi:
31 (07.06.1995)
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Andrija Mijailovic
Vô địch quốc gia
Cúp châu lục
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
24/25
Zemun
Prva Liga
33
1
-
-
6
0
23/24
FK Indjija
Super Liga
1
0
6.7
0
0
0
23/24
FK Indjija
Prva Liga
3
2
-
-
0
0
22/23
FK Indjija
Super Liga
2
0
-
0
0
0
20/21
Zemun
Prva Liga
3
2
-
-
0
1
19/20
Zemun
Prva Liga
1
1
-
-
0
0
18/19
Zemun
Super Liga
11
0
-
0
3
0
18/19
Radnicki Nis
Super Liga
2
0
-
0
0
0
17/18
Radnicki Nis
Super Liga
8
0
-
-
2
0
15/16
OFK Beograd Mozzart Bet
Super Liga
1
0
-
0
1
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
18/19
Radnicki Nis
Europa League
1
0
-
0
0
0