74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Anes Rusevic
tiền đạo
(Đang cập nhật đội bóng...)
Tuổi:
29 (02.12.1996)
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Anes Rusevic
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Novi Pazar
Super Liga
6
0
6.4
0
1
0
2025
Iberia 1999
Crystalbet Erovnuli Liga
1
0
-
0
0
0
24/25
Rabotnicki
1. MFL
13
3
-
-
0
0
24/25
Zrinjski
WWIN Liga BiH
2
0
-
0
0
0
23/24
Otelul
Liga 1
15
1
6.3
0
1
0
2023
Zhetysu Taldykorgan
Premier League
13
6
-
-
1
0
22/23
Rabotnicki
1. MFL
29
10
-
-
4
0
21/22
Rabotnicki
1. MFL
11
3
-
-
4
0
20/21
Javor
Super Liga
30
1
-
-
3
0
19/20
Proleter
Super Liga
20
2
-
0
2
0
18/19
Napredak
Super Liga
18
1
-
0
4
1
17/18
Napredak
Super Liga
9
2
-
-
2
0
2017
BATE
Vysshaya Liga
12
1
-
-
0
0
16/17
Novi Pazar
Super Liga
16
4
-
-
1
0
15/16
Novi Pazar
Super Liga
20
2
-
0
2
0
14/15
Novi Pazar
Super Liga
2
0
-
0
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2025
Iberia 1999
Super Cup
2
0
-
0
0
0
23/24
Otelul
Romanian Cup
3
2
-
0
0
0
22/23
Rabotnicki
Macedonian Cup
1
3
-
-
0
0
19/20
Proleter
Serbian Cup
1
2
-
-
0
0
18/19
Napredak
Serbian Cup
1
0
-
-
0
0
17/18
Napredak
Serbian Cup
1
0
-
-
0
0
17/18
BATE
Belarusian Cup
1
3
-
-
0
0
2017
BATE
Super Cup
1
0
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Iberia 1999
Conference League
2
0
-
0
0
0
25/26
Iberia 1999
Champions League
2
1
-
0
0
0
24/25
Zrinjski
Conference League
1
0
-
0
0
0