74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Antony Papadopoulos
tiền vệ
(Dagenham & Red.)
Tuổi:
23 (12.11.2002)
Dagenham & Red.
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Antony Papadopoulos
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Chelmsford
National League South
2
1
-
-
0
1
25/26
Maidstone
National League South
2
2
-
-
0
0
25/26
Crawley
League Two
1
0
6.8
0
0
0
24/25
Crawley
League One
5
0
6.5
0
0
0
24/25
Maidstone
National League South
5
5
-
-
0
0
23/24
Welling
National League South
3
3
-
-
0
0
22/23
Bowers & Pitsea
Isthmian League Premier Division
3
3
-
-
0
0
22/23
Welling
National League South
1
1
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Maidstone
FA Trophy
1
0
-
-
0
0
25/26
Crawley
EFL Trophy
1
0
6.7
0
0
0
25/26
Crawley
EFL Cup
1
0
5.6
0
0
0
24/25
Maidstone
FA Cup
2
1
-
-
0
0
24/25
Crawley
EFL Trophy
1
1
7.2
0
0
0
24/25
Crawley
EFL Cup
1
0
6.4
0
0
0
21/22
Leyton Orient
EFL Trophy
3
1
-
0
3
1