74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Argjend Malaj
tiền vệ
(Rosengard)
Tuổi:
33 (16.10.1993)
Rosengard
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Argjend Malaj
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2026
Rosengard
Division 1 - Södra
25
4
-
-
1
0
2025
Rosengard
Division 1 - Södra
30
9
-
-
3
0
2024
Trollhattan
Division 1 - Södra
26
8
-
-
3
1
2023
Trollhattan
Division 1 - Södra
29
6
-
-
4
1
2022
Ljungskile
Division 1 - Södra
16
3
-
-
2
0
20/21
Feronikeli
Superliga
5
2
-
-
0
2
19/20
Feronikeli
Superliga
1
1
-
-
0
0
18/19
Kamza
Super League
3
0
-
-
3
0
17/18
Kamza
Super League
1
0
-
-
1
0
15/16
KF Tirana
Super League
1
0
-
-
1
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
22/23
Trollhattan
Svenska Cupen
3
0
-
0
0
0
20/21
Feronikeli
Kosovar Cup
1
0
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
19/20
Feronikeli
Europa League
1
0
-
0
1
0
19/20
Feronikeli
Champions League
4
0
-
0
1
0