74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Babacar Niasse
thủ môn
(Difaa El Jadidi)
Tuổi:
29 (20.12.1996)
Difaa El Jadidi
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Babacar Niasse
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Đội tuyển
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Difaa El Jadidi
Botola Pro
2
0
-
0
0
0
-
-
25/26
Difaa El Jadidi
Botola Pro
28
0
-
0
4
1
-
-
22/23
Tondela
Liga Portugal 2
32
0
-
-
4
0
74.2
9
21/22
Tondela
Liga Portugal
6
0
6.3
0
1
0
54.8
0
20/21
Tondela
Primeira Liga
18
0
6.5
0
2
1
68.3
4
19/20
Tondela
Primeira Liga
5
0
6.5
0
1
0
57.9
1
18/19
Eupen
Jupiler League
3
0
-
0
0
0
73.3
1
17/18
Eupen
Jupiler League
8
0
-
0
0
0
64.0
0
16/17
Eupen
Jupiler League
6
0
-
0
0
0
54.8
1
15/16
Eupen
Proximus League
10
0
-
-
1
0
-
-
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
24/25
Guingamp
Coupe de France
4
0
6.9
0
0
0
71.4
1
22/23
Tondela
League Cup
2
0
-
0
0
0
63.6
1
22/23
Tondela
Taça de Portugal
2
0
-
-
0
0
-
-
2022
Tondela
Super Cup
1
0
-
0
0
0
72.7
0
21/22
Tondela
Taça de Portugal
7
0
-
-
2
0
68.2
2
21/22
Tondela
League Cup
1
0
-
0
0
0
75.0
0
19/20
Tondela
Taça de Portugal
1
0
-
-
0
0
-
-
18/19
Eupen
Belgian Cup
3
0
-
-
0
0
-
-
17/18
Eupen
Belgian Cup
1
0
-
-
0
0
-
-
16/17
Eupen
Belgian Cup
3
0
-
-
0
0
72.7
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2026
Mauritania
World Championship - Vòng loại
4
0
-
0
0
0
61.5
1
2025
Mauritania
Giao hữu Quốc tế
1
0
-
-
0
0
-
-
2025
Mauritania
Africa Cup of Nations - Vòng loại
4
0
6.7
0
0
0
76.9
2
2024
Mauritania
Giao hữu Quốc tế
3
0
-
-
1
0
66.7
1
2023
Mauritania
Africa Cup of Nations
4
0
6.6
0
1
0
76.2
1
2023
Mauritania
Giao hữu Quốc tế
2
0
-
-
0
0
-
-
2023
Mauritania
Africa Cup of Nations - Vòng loại
5
0
6.3
0
2
0
66.7
2
2022
Mauritania
Giao hữu Quốc tế
4
0
-
-
0
0
-
-