74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Bartosz Szeliga
tiền đạo
(Sandecja Nowy S.)
Tuổi:
33 (10.01.1993)
Sandecja Nowy S.
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Bartosz Szeliga
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Sandecja Nowy S.
Division 2
1
0
-
0
0
0
25/26
Stal Mielec
Division 1
25
1
-
2
3
0
24/25
Warta Poznan
Division 1
26
2
-
3
4
0
23/24
LKS Lodz
Ekstraklasa
29
0
6.4
1
3
0
22/23
LKS Lodz
Division 1
27
6
-
4
1
0
21/22
LKS Lodz
Division 1
28
1
-
-
4
0
20/21
Tychy
Division 1
30
3
-
-
5
0
19/20
Tychy
Division 1
19
1
-
-
4
0
18/19
Termalica B-B.
Division 1
15
0
-
-
6
1
17/18
Termalica B-B.
Ekstraklasa
20
1
-
1
4
0
16/17
Piast Gliwice
Ekstraklasa
26
2
-
1
2
0
15/16
Piast Gliwice
Ekstraklasa
25
3
-
2
1
0
14/15
Piast Gliwice
Ekstraklasa
31
5
-
0
4
0
13/14
Piast Gliwice
Ekstraklasa
14
1
-
-
0
0
12/13
Piast Gliwice
Ekstraklasa
2
0
-
-
1
0
12/13
Sandecja Nowy S.
Division 1
10
3
-
-
3
0
11/12
Sandecja Nowy S.
Division 1
10
1
-
-
0
0
10/11
Sandecja Nowy S.
Division 1
2
0
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Stal Mielec
Polish Cup
1
0
-
-
0
0
24/25
Warta Poznan
Polish Cup
2
0
-
-
1
0
23/24
LKS Lodz
Polish Cup
1
0
-
0
0
0
21/22
LKS Lodz
Polish Cup
2
0
-
-
0
0
19/20
Tychy
Polish Cup
2
0
-
-
0
0
18/19
Termalica B-B.
Polish Cup
2
0
-
-
0
0
17/18
Termalica B-B.
Polish Cup
1
1
-
-
1
0
14/15
Piast Gliwice
Polish Cup
3
0
-
-
1
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
16/17
Piast Gliwice
Europa League
2
0
-
0
0
0