Thứ tư, 23/09/2026
74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Beryly Lubala
tiền đạo
(Đang cập nhật đội bóng...)
Tuổi:
28 (08.01.1998)
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Beryly Lubala
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Stevenage
League One
33
0
6.1
1
2
0
24/25
Wycombe
League One
27
4
6.8
0
4
0
23/24
Wycombe
League One
14
2
6.4
1
2
0
23/24
Burton
League One
20
5
6.4
1
5
1
22/23
Colchester
League Two
8
1
6.5
1
2
0
21/22
Northampton
League Two
14
0
-
1
4
0
20/21
Blackpool
League One
12
0
-
0
1
0
19/20
Crawley
League Two
34
12
-
3
9
0
18/19
Birmingham U23
Professional Development League
1
1
-
-
0
0
18/19
Birmingham
Championship
3
0
-
0
0
0
17/18
Birmingham
Championship
1
0
6.3
0
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Stevenage
EFL Trophy
2
1
7.1
0
0
0
24/25
Wycombe
FA Cup
4
1
6.9
0
1
0
24/25
Wycombe
EFL Cup
1
0
6.2
0
0
0
24/25
Wycombe
EFL Trophy
3
5
7.8
0
0
0
23/24
Burton
EFL Trophy
4
1
7.4
2
0
0
23/24
Burton
FA Cup
2
0
-
0
1
0
22/23
Colchester
FA Cup
1
0
-
0
0
0
22/23
Colchester
EFL Trophy
3
0
-
0
2
0
22/23
Blackpool
EFL Cup
1
0
5.9
0
1
0
20/21
Blackpool
FA Cup
4
0
-
0
0
0
20/21
Blackpool
EFL Trophy
4
0
-
0
0
0
19/20
Crawley
FA Cup
2
0
-
0
1
0
19/20
Crawley
EFL Trophy
2
0
-
0
0
0
19/20
Crawley
EFL Cup
3
1
-
0
0
0
18/19
Birmingham
EFL Cup
1
0
-
-
0
0