74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Cedric Kouadio
tiền đạo
(RFS)
Tuổi:
30 (19.05.1996)
RFS
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Cedric Kouadio
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2026
RFS
Virsliga
24
2
6.7
1
3
0
2025
RFS 2
Nakotnes liga
1
1
-
0
0
0
2025
RFS
Virsliga
16
2
6.9
4
4
0
2024
RFS
Virsliga
34
4
7.0
8
0
0
2023
RFS
Optibet Virsliga
27
6
7.0
4
4
0
2022
RFS
Optibet Virsliga
12
2
-
2
1
0
2021
RFS
Optibet Virsliga
20
3
-
-
1
0
2020
RFS
Optibet Virsliga
24
8
-
-
4
0
2019
RFS
Optibet Virsliga
28
2
-
-
1
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2025
RFS
Super Cup
1
1
-
0
1
0
2024
RFS
Latvian Cup
2
1
-
-
0
0
2023
RFS
Latvian Cup
2
1
-
-
0
0
2022
RFS
Latvian Cup
2
0
-
-
0
0
2021
RFS
Latvian Cup
3
2
-
-
0
0
2020
RFS
Latvian Cup
3
1
-
-
0
0
2019
RFS
Latvian Cup
2
0
-
-
0
0
2018
BFC Daugavpils
Latvian Cup
2
3
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
24/25
RFS
Europa League
12
1
6.6
3
1
0
24/25
RFS
Champions League
4
0
6.2
0
1
0
23/24
RFS
Europa Conference League
4
2
7.1
1
0
0
22/23
RFS
Europa Conference League
3
0
-
0
1
0
21/22
RFS
Europa Conference League
5
0
-
0
0
0
20/21
RFS
Europa League
1
0
-
0
0
0
19/20
RFS
Europa League
2
0
-
0
0
0