74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Chris Hegarty
hậu vệ
(Đang cập nhật đội bóng...)
Tuổi:
34 (13.08.1992)
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Chris Hegarty
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
23/24
Dungannon
NIFL Premiership
14
0
-
-
5
0
22/23
Crusaders
NIFL Premiership
28
2
-
-
2
0
21/22
Crusaders
NIFL Premiership
17
0
-
-
3
0
20/21
Crusaders
NIFL Premiership
3
2
-
-
0
0
19/20
Crusaders
NIFL Premiership
1
1
-
-
0
0
18/19
Dungannon
NIFL Premiership
3
1
-
-
1
2
17/18
Dungannon
NIFL Premiership
6
5
-
-
0
0
16/17
Dungannon
NIFL Premiership
6
5
-
-
2
1
14/15
Linfield
NIFL Premiership
2
3
-
-
0
0
13/14
Rangers
League One
1
1
-
-
1
0
12/13
Rangers
Division 3
3
0
-
-
3
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
23/24
Dungannon
Irish League Cup
1
0
-
-
0
0
22/23
Crusaders
Irish Cup
1
0
-
-
0
0
21/22
Crusaders
Irish Cup
1
0
-
-
0
0
18/19
Dungannon
Irish League Cup
1
0
-
-
0
0
12/13
Rangers
Scottish Cup
1
0
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
22/23
Crusaders
Europa Conference League
3
0
-
0
1
0
19/20
Crusaders
Europa League
4
1
-
0
2
0
15/16
Linfield
Europa League
4
0
-
0
2
0
14/15
Linfield
Europa League
4
0
-
0
1
0