Cầu thủ
Daniel Leo Gretarsson
Đang cập nhật... (Đang cập nhật đội bóng...)

Sự nghiệp và danh hiệu Daniel Leo Gretarsson

Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Superliga
4
0
6.9
0
0
0
26/27
Superliga
5
0
6.9
0
0
0
25/26
Superliga
27
2
7.1
2
6
0
24/25
Superliga
22
1
6.9
0
4
0
23/24
1st Division
23
3
7.2
2
7
1
22/23
Ekstraklasa
28
1
6.9
2
3
0
21/22
Ekstraklasa
4
0
6.5
0
1
0
21/22
Championship
3
0
6.5
0
0
0
20/21
League One
12
0
-
1
1
0
2020
Eliteserien
14
0
6.7
0
2
0
2019
OBOS-ligaen
29
3
-
0
4
1
2018
Eliteserien
2
0
6.8
0
0
0
2018
OBOS-ligaen
15
1
-
-
1
0
2017
Eliteserien
27
1
6.9
1
5
0
2016
Tippeligaen
12
0
6.5
0
0
1
2015
Division 2 - Group 4
1
1
-
-
0
0
2015
Tippeligaen
8
0
-
0
0
0
2014
Division 1
14
1
-
-
0
0
2013
Division 1
4
3
-
-
0
0
2012
Pepsideild
1
1
-
-
0
0