74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
David Garden
tiền đạo
(Excelsior)
Tuổi:
22 (20.06.2004)
Excelsior
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu David Garden
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Excelsior
Eredivisie
11
3
6.5
0
0
0
25/26
Quick Boys
Tweede Divisie
27
10
-
3
1
0
24/25
Jong Almere City
Tweede Divisie
29
13
-
2
2
0
24/25
Eindhoven FC
Eerste Divisie
1
0
6.3
0
0
0
23/24
Eindhoven FC
Eerste Divisie
18
1
6.6
0
0
0
22/23
Jong Sparta Rotterdam
Tweede Divisie
29
8
-
0
1
0
21/22
Jong Sparta Rotterdam
Tweede Divisie
2
0
-
0
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Excelsior
KNVB Beker
1
0
6.3
0
0
0
25/26
Quick Boys
KNVB Beker
1
0
6.8
0
0
0
23/24
Eindhoven FC
KNVB Beker
2
0
6.1
0
0
0