74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
David Grof
thủ môn
(DVTK)
Tuổi:
37 (17.04.1989)
DVTK
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu David Grof
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
DVTK
NB II.
6
0
-
-
0
0
-
-
25/26
Ferencvaros
NB I.
12
0
6.7
0
2
1
71.4
5
24/25
Ferencvaros
OTP Bank Liga
3
0
6.4
0
0
0
58.3
0
24/25
Levadiakos
Super League
8
0
6.6
0
1
0
66.7
1
22/23
Levadiakos
Super League
11
0
6.5
0
2
0
66.7
3
22/23
Debrecen
OTP Bank Liga
6
0
-
-
1
0
66.7
0
21/22
Debrecen
OTP Bank Liga
17
0
-
-
3
0
71.6
5
20/21
Debrecen
Merkantil Bank Liga
23
0
-
-
3
0
-
-
19/20
Ferencvaros
OTP Bank Liga
7
0
-
-
0
0
69.2
3
18/19
Honved
OTP Bank Liga
33
0
-
-
1
0
68.3
11
17/18
Honved
OTP Bank Liga
33
0
-
-
1
0
64.7
6
16/17
Honved
OTP Bank Liga
25
0
-
-
1
0
15.4
1
11/12
Walsall
League One
1
0
-
-
0
0
-
-
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
24/25
Ferencvaros
Hungarian Cup
1
0
-
-
0
0
-
-
23/24
Levadiakos
Greek Cup
1
0
-
0
0
0
66.7
0
21/22
Debrecen
Hungarian Cup
1
0
-
-
0
0
-
-
20/21
Debrecen
Hungarian Cup
2
0
-
-
0
0
50.0
0
18/19
Honved
Hungarian Cup
1
0
-
0
1
0
71.4
0
16/17
Honved
Hungarian Cup
1
0
-
-
0
0
-
-
15/16
Csakvari
Hungarian Cup
1
0
-
-
0
1
-
-
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Ferencvaros
Europa League
7
0
6.7
0
1
0
63.6
2
24/25
Ferencvaros
Europa League
2
0
6.7
0
0
0
70.0
1
18/19
Honved
Europa League
4
0
-
0
0
0
71.4
2
17/18
Honved
Champions League
2
0
-
0
0
0
61.5
0