74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Drilon Islami
tiền vệ
(Shkendija Tetovo)
Tuổi:
26 (18.07.2000)
Shkendija Tetovo
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Drilon Islami
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Shkendija
1. MFL
8
1
-
-
4
1
25/26
Shkendija
1. MFL
16
1
-
-
6
0
24/25
Prishtina
Superliga
1
1
-
-
0
0
23/24
Prishtina
Superliga
2
2
-
-
0
0
22/23
Drita
Superliga
1
1
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Shkendija
Macedonian Cup
3
0
-
-
1
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Shkendija
Conference League
6
0
-
0
2
0
25/26
Shkendija
Conference League
2
0
6.7
0
0
0
22/23
Drita
Europa Conference League
1
0
-
0
0
0
21/22
Drita
Europa Conference League
4
0
-
0
0
0
20/21
Drita
Champions League
1
0
-
0
0
0