74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Eric Kitolano
Đang cập nhật...
(Đang cập nhật đội bóng...)
Sự nghiệp và danh hiệu Eric Kitolano
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2026
Lillestrom
Eliteserien
11
0
6.4
0
0
0
2025
Lillestrom
OBOS-ligaen
29
14
-
14
4
0
2024
Lillestrom
Eliteserien
24
3
6.8
1
3
0
2023
Molde
Eliteserien
23
4
7.1
3
1
0
2022
Tromso
Eliteserien
29
13
7.1
5
5
0
2021
Tromso
Eliteserien
28
4
7.0
5
3
0
2020
Tromso
OBOS-ligaen
28
11
-
5
4
0
2019
Ull/Kisa
OBOS-ligaen
30
4
-
4
3
0
2018
Ull/Kisa
OBOS-ligaen
31
2
-
-
3
0
2017
Notodden
OBOS-ligaen
4
0
-
-
0
0
2017
Notodden
Division 2 - Group 2
21
5
-
-
0
0
2016
Odd 2
Division 2 - Group 4
5
6
-
-
0
1
2015
Odd 2
Division 2 - Group 3
3
3
-
-
0
0
2014
Odd 2
Division 2 - Group 1
5
5
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Lillestrom
NM Cup
1
0
-
0
0
0
25/26
Lillestrom
NM Cup
4
0
-
0
1
0
2025
Lillestrom
NM Cup
5
1
-
0
1
0
2024
Lillestrom
NM Cup
4
1
-
0
0
0
2023
Molde
NM Cup
4
2
-
1
0
0
22/23
Molde
NM Cup
2
0
-
0
0
0
22/23
Tromso
NM Cup
2
3
-
1
0
0
21/22
Tromso
NM Cup
1
0
-
1
0
0
2019
Ull/Kisa
NM Cup
2
1
-
1
0
0
2018
Ull/Kisa
NM Cup
3
1
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Lillestrom
Europa League
3
0
6.2
0
0
0
23/24
Molde
Europa Conference League
2
0
-
0
0
0
23/24
Molde
Europa League
5
1
6.9
1
0
0
23/24
Molde
Champions League
4
0
6.5
0
0
0