74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Ewerton
tiền đạo
(Pyramids)
Tuổi:
29 (28.12.1996)
Pyramids
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Ewerton
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Pyramids
Premier League
1
0
6.3
0
0
0
25/26
Pyramids
Premier League
15
2
6.6
0
0
0
25/26
Ostrava
1. Liga
1
0
6.4
0
0
0
24/25
Ostrava
1. Liga
27
13
7.3
4
1
0
23/24
Ostrava
1. Liga
31
14
7.4
5
4
0
22/23
Slavia Prague B
FNL
2
0
-
-
0
0
22/23
Slavia Prague
1. Liga
14
2
7.0
1
1
0
21/22
Mlada Boleslav
1. Liga
34
11
-
6
2
0
20/21
Pardubice B
CFL - Group B
3
1
-
-
0
0
20/21
FK Pardubice
1. Liga
28
3
-
1
3
0
19/20
FK Pardubice
FNL
11
3
-
-
1
0
19/20
Mlada Boleslav
1. Liga
1
0
-
0
0
0
19/20
Mlada Boleslav B
CFL - Group B
13
6
-
-
1
0
18/19
Mlada Boleslav U21
Youth League
2
0
-
-
0
0
18/19
Mlada Boleslav
1. Liga
3
0
-
0
0
0
18/19
Z. Moravce-Vrable
Fortuna liga
17
2
-
1
0
0
17/18
Z. Moravce-Vrable
Fortuna liga
29
6
-
1
3
0
16/17
Z. Moravce-Vrable
Fortuna liga
6
1
-
0
1
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Pyramids
Egypt Cup
2
0
6.0
-
0
0
2025
Pyramids
Super Cup
2
0
7.4
0
0
0
24/25
Ostrava
MOL Cup
3
1
6.9
0
0
0
23/24
Ostrava
MOL Cup
3
0
6.8
-
0
0
22/23
Slavia Prague
MOL Cup
3
1
-
0
0
0
21/22
Mlada Boleslav
MOL Cup
4
3
-
-
0
0
20/21
FK Pardubice
MOL Cup
1
0
-
-
0
0
19/20
Mlada Boleslav
MOL Cup
1
0
-
0
0
0
18/19
Z. Moravce-Vrable
Slovak Cup
1
0
-
-
0
1
17/18
Z. Moravce-Vrable
Slovak Cup
1
0
-
-
1
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Pyramids
CAF Champions League
5
2
7.1
-
0
0
25/26
Ostrava
Europa League
1
0
-
0
0
0
2025
Pyramids
CAF Super Cup
1
0
-
0
0
0
2025
Pyramids
FIFA Intercontinental Cup
3
0
6.8
0
0
0
24/25
Ostrava
Conference League
4
2
7.6
3
0
0
22/23
Slavia Prague
Europa Conference League
9
2
7.0
0
0
0
19/20
Mlada Boleslav
Europa League
1
0
-
0
0
0