Thứ năm, 08/10/2026
74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Fadel Gobitaka
tiền đạo
(Thionville)
Tuổi:
28 (16.01.1998)
Thionville
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Fadel Gobitaka
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Thionville
Ligue 3
5
2
-
0
1
0
25/26
RFC Liege
Challenger Pro League
13
0
6.4
0
1
0
24/25
RAAL La Louviere
Challenger Pro League
20
1
7.0
4
2
0
23/24
RAAL La Louviere
National Division 1
4
4
-
-
0
0
20/21
Differdange
National Division
1
1
-
-
0
0
19/20
Roda
Eerste Divisie
2
0
-
0
0
0
19/20
Jong Roda
Reserve League
2
2
-
-
0
0
15/16
St. Liege
Jupiler League
3
0
-
0
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
RFC Liege
Belgian Cup
1
0
-
-
0
0
24/25
RAAL La Louviere
Belgian Cup
1
0
-
-
0
0
23/24
RAAL La Louviere
Belgian Cup
1
0
-
0
0
0
21/22
RAAL La Louviere
Belgian Cup
1
0
-
0
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
20/21
Differdange
Europa League
1
0
-
0
0
0