74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Fernando Karanga
tiền đạo
(Đang cập nhật đội bóng...)
Tuổi:
35 (14.04.1991)
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Fernando Karanga
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2025
Dalian Yingbo
Super League
12
3
6.4
0
2
1
2024
Dalian Yingbo
Jia League
11
4
6.9
1
3
0
23/24
CSKA Sofia
Parva Liga
11
5
-
0
5
2
2023
Jinan Xingzhou
Jia League
10
2
6.4
1
4
1
2022
Henan Songshan Longmen
Super League
22
10
7.0
2
7
1
2021
Henan Songshan Longmen
Super League
13
4
7.0
1
4
0
2020
Henan Songshan Longmen
Super League
15
3
6.6
1
3
0
2019
Henan Songshan Longmen
Super League
15
6
7.6
5
2
0
2018
Henan Songshan Longmen
Super League
8
5
7.5
1
3
1
17/18
CSKA Sofia
Parva Liga
27
24
-
-
10
1
16/17
CSKA Sofia
Parva Liga
12
6
-
-
2
0
2016
Parana
Serie B
13
4
-
-
11
1
2016
Jeju SK
K-League Classic
2
0
-
-
1
0
2015
Jeju SK
K-League Classic
16
5
-
-
3
0
2014
Boa
Série B
13
11
-
-
9
2
2013
Boa
Série B
10
5
-
-
6
0
2012
Boa
Série B
5
3
-
-
2
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2025
Dalian Yingbo
FA Cup
1
0
-
-
0
0
2021
Henan Songshan Longmen
FA Cup
3
1
-
-
4
1
17/18
CSKA Sofia
Bulgarian Cup
3
1
-
-
1
0
2013
Boa
Copa do Brasil
1
1
-
-
0
0