74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Filip Bojic
tiền vệ
(Đang cập nhật đội bóng...)
Tuổi:
34 (05.10.1992)
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Filip Bojic
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Rodange
BGL Ligue
27
4
-
2
4
0
24/25
Dudelange
BGL Ligue
25
3
-
5
2
0
23/24
Dudelange
BGL Ligue
4
2
-
2
0
0
22/23
Dudelange
National Division
9
10
-
-
0
1
21/22
Dudelange
National Division
1
1
-
-
0
0
20/21
Dudelange
National Division
3
3
-
-
0
0
18/19
Union Titus Petange
National Division
7
6
-
-
0
1
17/18
Union Titus Petange
National Division
4
4
-
-
0
0
16/17
Union Titus Petange
National Division
3
4
-
-
0
0
16/17
RNK Split
1. HNL
7
0
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Rodange
Luxembourg Cup
1
0
-
0
0
0
24/25
Dudelange
Luxembourg Cup
1
1
-
-
0
0
21/22
Dudelange
Luxembourg Cup
1
1
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
24/25
Dudelange
Conference League
4
2
6.9
0
0
0
23/24
Dudelange
Europa Conference League
3
0
7.0
0
1
0
22/23
Dudelange
Europa Conference League
2
0
-
0
0
0
22/23
Dudelange
Europa League
2
0
-
1
0
0
22/23
Dudelange
Champions League
4
1
-
0
0
0
21/22
Dudelange
Europa Conference League
2
0
-
0
1
0