Thứ hai, 17/08/2026
74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Filip Mihaljevic
tiền đạo
(Lucko)
Tuổi:
34 (09.03.1992)
Lucko
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Filip Mihaljevic
Vô địch quốc gia
Cúp châu lục
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Lucko
Druga NL
5
4
-
-
0
1
24/25
Tikves
1. MFL
8
1
-
-
2
0
24/25
GOSK Gabela
WWIN Liga BiH
15
2
-
1
2
0
23/24
GOSK Gabela
WWIN Liga BiH
24
3
-
0
1
0
2022
Finn Harps
Premier Division
36
6
-
0
7
0
21/22
Kustosija
2. HNL
9
2
-
-
2
0
2020
Visakha
C-League
6
10
-
-
0
0
18/19
Widzew Lodz
Division 2
4
3
-
-
2
0
18/19
Lok. Plovdiv
Parva Liga
5
1
-
0
2
0
17/18
Lok. Plovdiv
Parva Liga
12
4
-
-
3
0
16/17
Lok. Zagreb
1. HNL
4
0
-
-
0
0
16/17
NK Dinamo Zagreb 2
2. HNL
5
5
-
-
0
0
15/16
Slaven Belupo
1. HNL
4
0
-
-
0
0
14/15
Slaven Belupo
1. HNL
8
1
-
-
1
0
14/15
Siroki Brijeg
Premier League
1
2
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
14/15
Siroki Brijeg
Europa League
1
0
-
0
0
0