Thứ ba, 22/09/2026
74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Frederik Gytkjaer
tiền đạo
(Lyngby)
Tuổi:
33 (16.03.1993)
Lyngby
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Frederik Gytkjaer
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Lyngby
Superliga
8
1
6.5
0
1
0
25/26
Lyngby
1st Division
26
12
6.9
1
5
0
24/25
Lyngby
Superliga
27
8
6.5
2
5
0
23/24
Lyngby
Superliga
28
6
6.6
3
1
0
22/23
Lyngby
Superliga
23
5
6.6
0
5
0
21/22
Lyngby
1st Division
19
12
-
3
1
0
20/21
Lyngby
Superliga
6
0
6.5
1
2
0
19/20
Lyngby
Superliga
24
7
6.8
1
5
0
18/19
Lyngby
Superliga
2
1
-
0
0
0
18/19
Lyngby
1st Division
4
3
-
-
0
1
2018
Haugesund
Eliteserien
17
5
6.8
2
2
0
2017
Haugesund
Eliteserien
25
6
6.6
1
2
0
16/17
Lyngby
Superliga
11
0
-
1
1
0
15/16
Lyngby
Bet25 Liga
10
12
-
-
0
0
14/15
Lyngby
NordicBet Ligaen
7
8
-
-
0
0
13/14
Lyngby
NordicBet Ligaen
4
3
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Lyngby
Betano Pokalen
1
1
-
0
0
0
25/26
Lyngby
Landspokal Cup
1
0
-
-
0
0
23/24
Lyngby
Landspokal Cup
5
3
-
-
1
0
21/22
Lyngby
Landspokal Cup
1
4
-
-
0
0
2018
Haugesund
NM Cup
2
3
-
-
0
0
2017
Haugesund
NM Cup
2
1
-
-
0
0
16/17
Lyngby
Landspokal Cup
1
3
-
-
0
0
15/16
Lyngby
Landspokal Cup
1
1
-
-
0
0
14/15
Lyngby
Landspokal Cup
1
6
-
-
0
0
13/14
Lyngby
Landspokal Cup
1
1
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
17/18
Haugesund
Europa League
3
0
-
0
0
0