74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Gary Woods
thủ môn
(Đang cập nhật đội bóng...)
Tuổi:
36 (01.10.1990)
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Gary Woods
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
24/25
Morton
Championship
6
0
-
0
0
0
64.5
2
23/24
Exeter
League One
1
0
6.6
0
0
0
66.7
0
22/23
Exeter
League One
7
0
6.2
0
0
0
50.0
2
21/22
Aberdeen
Premiership
4
0
5.6
0
0
0
35.7
0
20/21
Aberdeen
Premiership
3
0
7.0
0
0
0
80.0
0
19/20
Oldham
League Two
15
0
-
0
0
0
-
-
18/19
Hamilton
Premiership
32
0
-
0
1
0
56.2
6
17/18
Hamilton
Premiership
32
0
-
0
1
0
62.6
5
16/17
Hamilton
Premiership
21
0
-
0
0
0
67.6
4
15/16
Ross County
Premiership
13
0
-
1
0
0
64.6
3
14/15
Leyton Orient
League One
17
0
-
-
1
0
-
-
12/13
Doncaster
League One
3
0
-
-
2
0
-
-
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
23/24
Exeter
EFL Trophy
1
0
5.1
0
0
0
35.7
0
21/22
Aberdeen
Scottish Cup
1
0
-
0
0
0
50.0
0
20/21
Aberdeen
Scottish Cup
2
0
-
0
0
0
37.5
0
19/20
Oldham
EFL Cup
1
0
-
0
0
0
40.0
0
18/19
Hamilton
League Cup
3
0
-
-
0
0
-
-
17/18
Hamilton
Scottish Cup
1
0
-
-
0
0
-
-
17/18
Hamilton
League Cup
4
0
-
-
0
0
-
-
15/16
Ross County
Scottish Cup
2
0
-
-
0
0
-
-
15/16
Ross County
Insurance League Cup
2
0
-
-
0
0
80.0
0
14/15
Leyton Orient
Capital One Cup
1
0
-
-
0
0
-
-
11/12
Doncaster
Carling Cup
1
0
-
-
0
0
-
-