74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Hatem Abd Elhamed
hậu vệ
(Đang cập nhật đội bóng...)
Tuổi:
35 (18.03.1991)
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Hatem Abd Elhamed
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Đội tuyển
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
24/25
Sakhnin
Ligat ha'Al
13
0
6.4
0
6
1
24/25
Ironi Tiberias
Ligat ha'Al
8
0
6.8
0
2
0
23/24
Hapoel Haifa
Ligat ha'Al
12
2
6.9
1
1
0
23/24
H. Beer Sheva
Ligat ha'Al
2
0
-
0
0
0
22/23
Hapoel Haifa
Ligat ha'Al
22
1
-
0
3
1
22/23
H. Beer Sheva
Ligat ha'Al
3
0
-
0
1
0
21/22
H. Beer Sheva
Ligat ha'Al
30
0
-
1
7
0
20/21
H. Beer Sheva
Ligat ha'Al
9
0
-
0
2
1
20/21
Celtic
Premiership
8
0
7.0
2
0
0
19/20
Celtic
Premiership
5
0
-
0
0
0
18/19
H. Beer Sheva
Ligat ha'Al
13
3
-
-
11
1
17/18
H. Beer Sheva
Ligat ha'Al
6
1
-
-
6
1
16/17
SC Ashdod
Ligat ha'Al
5
0
-
-
5
0
15/16
Gent
Jupiler League
1
0
-
0
0
0
14/15
Dinamo Bucuresti
Liga 1
13
3
-
-
5
0
14/15
SC Ashdod
Ligat ha'Al
1
0
-
-
0
1
12/13
SC Ashdod
Ligat ha'Al
1
1
-
-
0
0
11/12
SC Ashdod
Ligat ha'Al
8
0
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
24/25
Sakhnin
State Cup
1
0
-
0
0
0
2023
H. Beer Sheva
Toto Cup
1
0
-
0
0
0
2022
H. Beer Sheva
Super Cup
1
0
-
0
0
0
21/22
H. Beer Sheva
State Cup
2
0
-
0
2
0
2021
H. Beer Sheva
Toto Cup
1
0
-
0
1
0
20/21
Celtic
League Cup
1
0
-
0
0
0
19/20
Celtic
Scottish Cup
1
0
-
0
0
0
19/20
Celtic
League Cup
3
0
-
0
0
0
17/18
H. Beer Sheva
Toto Cup
1
0
-
-
0
0
17/18
SC Ashdod
Toto Cup
1
1
-
-
0
0
14/15
Dinamo Bucuresti
Cupa Ligii
2
0
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
22/23
H. Beer Sheva
Europa Conference League
4
0
-
1
3
1
21/22
H. Beer Sheva
Europa Conference League
2
0
-
0
0
0
20/21
Celtic
Europa League
4
0
6.4
0
0
0
20/21
Celtic
Champions League
2
0
-
1
1
0
19/20
Celtic
Europa League
4
0
7.2
0
0
0
19/20
Celtic
Champions League
2
0
-
1
1
0
17/18
H. Beer Sheva
Europa League
6
0
6.9
0
2
0
17/18
H. Beer Sheva
Champions League
1
0
-
0
1
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2022
Israel
World Championship - Vòng loại
6
0
6.8
0
2
0
20/21
Israel
UEFA Nations League
4
0
6.7
0
0
1
2020
Israel
Euro - Vòng loại
6
0
7.2
0
1
0