74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Ibrahim Sissoko
tiền vệ
(Đang cập nhật đội bóng...)
Tuổi:
34 (29.11.1991)
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Ibrahim Sissoko
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
23/24
Sreenidi Deccan
I-League
22
2
-
1
2
0
20/21
Akhisarspor
1. Lig
8
1
6.8
1
1
0
20/21
Erzurumspor
Super Lig
13
1
6.5
1
0
0
19/20
Erzurumspor
1. Lig
16
2
7.3
3
1
0
19/20
Eskisehirspor
1. Lig
16
1
7.0
4
2
0
18/19
Eskisehirspor
1. Lig
14
4
-
4
2
0
17/18
Doxa
Cyta Championship
19
0
-
-
2
0
15/16
Konyaspor
Super Lig
8
1
7.1
1
0
0
14/15
Eskisehirspor
Super Lig
26
1
-
0
3
0
13/14
Dep. A Coruna
Segunda Division
16
1
-
-
4
0
13/14
St Etienne
Ligue 1
4
0
-
0
0
0
12/13
Panathinaikos
Super League
12
2
-
-
3
0
11/12
Wolfsburg
Bundesliga
2
0
-
-
0
0
11/12
Academica
Primeira Liga
9
0
-
-
2
0
10/11
Academica
Primeira Liga
6
0
-
-
1
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2024
Sreenidi Deccan
Kalinga Super Cup
3
1
-
-
1
0
20/21
Erzurumspor
Turkish Cup
1
0
-
-
0
0
19/20
Erzurumspor
Turkish Cup
2
1
-
0
0
0
15/16
Konyaspor
Turkish Cup
1
0
-
-
0
0
14/15
Eskisehirspor
Turkish Cup
2
0
-
-
1
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
13/14
St Etienne
Europa League
1
0
-
0
0
0
12/13
Panathinaikos
Europa League
3
0
-
-
0
0
12/13
Panathinaikos
Champions League
1
1
-
-
0
0