74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Ivaylo Mihaylov
tiền vệ
(Đang cập nhật đội bóng...)
Tuổi:
35 (18.01.1991)
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Ivaylo Mihaylov
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Sevlievo
Vtora liga
5
0
-
-
1
0
24/25
Yantra Gabrovo
Vtora liga
15
0
-
-
4
0
23/24
Yantra Gabrovo
Vtora liga
31
0
-
-
11
0
22/23
Yantra Gabrovo
Vtora liga
33
2
-
-
6
0
21/22
Svoge
Vtora liga
33
0
-
-
12
0
20/21
Svoge
Vtora liga
9
0
-
-
6
1
20/21
Botev Vratsa
Parva Liga
9
0
-
0
0
0
19/20
Botev Vratsa
Parva Liga
20
0
-
0
11
2
18/19
Botev Vratsa
Parva Liga
26
0
-
0
12
1
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
23/24
Yantra Gabrovo
Bulgarian Cup
1
1
-
-
0
0
19/20
Botev Vratsa
Bulgarian Cup
1
0
-
-
0
0