74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
James Knowles
tiền vệ
(Đang cập nhật đội bóng...)
Tuổi:
33 (06.04.1993)
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu James Knowles
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Dungannon
NIFL Premiership
32
0
-
-
3
0
24/25
Dungannon
NIFL Premiership
34
4
-
-
6
0
23/24
Dungannon
NIFL Premiership
27
1
-
-
3
1
22/23
Dungannon
NIFL Premiership
36
5
-
-
9
0
21/22
Dungannon
NIFL Premiership
32
2
-
-
6
0
19/20
Ballymena
NIFL Premiership
1
1
-
-
0
0
18/19
Ballymena
NIFL Premiership
4
4
-
-
0
0
17/18
Glentoran
NIFL Premiership
2
2
-
-
0
0
16/17
Cliftonville
NIFL Premiership
2
2
-
-
0
0
15/16
Cliftonville
NIFL Premiership
4
5
-
-
0
0
14/15
Cliftonville
NIFL Premiership
1
1
-
-
0
0
13/14
Ards
NIFL Premiership
2
2
-
-
0
0
13/14
Linfield
NIFL Premiership
1
1
-
-
0
0
12/13
Cliftonville
IFA Premiership
2
2
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Dungannon
Irish Cup
3
0
-
-
0
0
24/25
Dungannon
Irish Cup
3
0
-
-
0
0
24/25
Dungannon
Irish League Cup
2
1
-
-
0
0
23/24
Dungannon
Irish League Cup
1
0
-
-
0
0
22/23
Dungannon
Irish Cup
3
1
-
-
0
0
22/23
Dungannon
Irish League Cup
1
0
-
-
0
0
21/22
Dungannon
Irish Cup
1
1
-
-
0
0
19/20
Ballymena
Irish Cup
1
0
-
-
0
0
15/16
Cliftonville
Irish Cup
1
1
-
-
0
0
15/16
Cliftonville
Irish League Cup
1
0
-
-
0
0
14/15
Cliftonville
Irish League Cup
2
3
-
-
0
0
13/14
Linfield
Irish League Cup
1
0
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Dungannon
Conference League
2
0
6.3
0
0
0
16/17
Cliftonville
Europa League
4
0
-
0
1
0
13/14
Linfield
Europa League
4
0
-
0
0
0