74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Jesse Sekidika
tiền đạo
(Gangwon)
Tuổi:
30 (14.07.1996)
Gangwon
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Jesse Sekidika
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2026
Gangwon
K League 1
12
1
6.6
0
0
0
25/26
Sabah FC
Premier League
19
1
-
-
3
0
24/25
Sabah FC
Premier League
36
11
-
-
2
0
23/24
Sabah FC
Premier League
31
5
-
-
1
0
22/23
Umraniyespor
Super Lig
13
1
6.7
1
1
0
22/23
Eyupspor
1. Lig
9
1
7.1
0
2
0
21/22
Eyupspor
1. Lig
15
1
6.8
1
0
0
21/22
Leuven
Jupiler League
2
1
7.3
0
0
0
20/21
Konyaspor
Super Lig
19
1
6.9
1
2
0
20/21
Galatasaray
Super Lig
6
1
6.6
0
0
0
19/20
Galatasaray
Super Lig
6
0
6.2
0
0
0
19/20
Eskisehirspor
1. Lig
16
8
7.3
2
1
0
18/19
Eskisehirspor
1. Lig
13
6
-
1
1
0
17/18
Napredak
Super Liga
28
3
-
-
3
1
16/17
Napredak
Super Liga
11
0
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Sabah FC
Azerbaijan Cup
2
0
-
-
1
0
24/25
Sabah FC
Azerbaijan Cup
5
1
-
-
0
0
23/24
Sabah FC
Azerbaijan Cup
3
2
-
-
0
0
22/23
Umraniyespor
Turkish Cup
1
0
-
0
0
0
22/23
Eyupspor
Turkish Cup
2
1
-
0
0
0
21/22
Leuven
Belgian Cup
1
0
-
0
0
0
20/21
Konyaspor
Turkish Cup
1
0
-
0
0
0
20/21
Galatasaray
Turkish Cup
1
0
-
0
0
0
19/20
Galatasaray
Turkish Cup
3
0
-
0
0
0
16/17
Napredak
Serbian Cup
1
0
-
-
0
1
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Gangwon
AFC Champions League 2
1
0
-
0
0
0
26/27
Gangwon
AFC Champions League
1
0
-
0
0
0
25/26
Sabah FC
Conference League
4
0
-
0
0
0
25/26
Sabah FC
Europa League
2
0
-
1
0
0
24/25
Sabah FC
Conference League
4
1
6.5
0
1
0
21/22
Galatasaray
Europa League
1
0
-
0
0
0
21/22
Galatasaray
Champions League
2
0
-
0
0
0