74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Jucie Lupeta
tiền đạo
(Đang cập nhật đội bóng...)
Tuổi:
33 (24.03.1993)
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Jucie Lupeta
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Hải Phòng
V.League 1
8
0
-
-
1
0
2025
Nanjing City
League One
15
7
6.8
2
5
0
2024
Bucheon FC 1995
K League 2
31
7
6.7
3
5
0
2023
Bucheon FC 1995
K League 2
16
1
-
2
4
0
22/23
Maccabi Jaffa
Leumit League
9
11
-
-
0
0
21/22
FC Botosani
Liga 1
15
1
-
0
3
0
21/22
FC Arges
Liga 1
5
0
-
0
0
0
20/21
Maccabi Petah Tikva
Ligat ha'Al
10
0
-
0
2
0
20/21
O. Ljubljana
Prva liga
1
0
-
0
0
0
19/20
O. Ljubljana
Prva liga
12
4
-
0
2
1
18/19
O. Ljubljana
Prva liga
20
5
-
1
4
0
18/19
Celje
Prva liga
5
2
-
0
0
0
17/18
Celje
Prva liga
31
3
-
5
7
0
16/17
Celje
Prva liga
10
2
-
0
1
0
16/17
Cape Town Spurs
Premier League
5
0
-
-
0
0
15/16
Bidvest Wits
Premier League
13
0
-
-
4
0
14/15
Vitoria Setubal
Portuguese Liga
12
1
-
0
1
0
13/14
Videoton
OTP Bank Liga
2
0
-
-
1
0
12/13
Videoton
OTP Bank Liga
2
0
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2024
Bucheon FC 1995
Korean Cup
1
0
-
-
0
0
22/23
Maccabi Jaffa
State Cup
1
1
-
-
0
0
18/19
Celje
Slovenian Cup
1
1
-
-
0
0
17/18
Celje
Slovenian Cup
5
1
-
-
0
0
2015
Bidvest Wits
MTN 8 Cup
1
0
-
-
0
0
14/15
Vitoria Setubal
League Cup
2
0
-
-
0
1
13/14
Videoton
League Cup
6
5
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
20/21
O. Ljubljana
Europa League
1
0
-
0
0
0