74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Kairo Mitchell
tiền đạo
(Forest Green)
Tuổi:
28 (21.10.1997)
Forest Green
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Kairo Mitchell
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Đội tuyển
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Forest Green
National League
1
0
-
0
0
0
25/26
Forest Green
National League
22
4
-
2
1
0
24/25
Rochdale
National League
45
14
-
-
8
0
23/24
Rochdale
National League
38
14
-
-
7
1
22/23
Eastleigh
National League
13
4
-
-
1
1
22/23
Notts County
National League
15
2
-
-
1
0
21/22
Notts County
National League
26
1
-
-
2
0
20/21
Chesterfield
National League
8
1
-
-
0
0
20/21
King’s Lynn
National League
20
7
-
-
1
0
19/20
Coalville
Southern League Central Division
9
11
-
-
0
0
18/19
Coalville
Southern League Central Division
9
10
-
-
0
0
18/19
Nuneaton
National League North
1
1
-
-
0
0
16/17
Leicester U23
Premier League 2
19
0
-
-
1
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
24/25
Rochdale
FA Trophy
2
2
-
-
0
0
24/25
Rochdale
FA Cup
2
3
-
-
0
0
22/23
Notts County
FA Trophy
1
0
-
-
0
0
21/22
Notts County
FA Trophy
1
1
-
-
0
0
21/22
Notts County
FA Cup
2
2
-
-
0
0
20/21
King’s Lynn
FA Trophy
1
1
-
-
0
0
16/17
Leicester U23
EFL Trophy
2
1
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
23/24
Grenada
CONCACAF Nations League
2
0
6.1
0
0
0
2023
Grenada
Gold Cup
1
1
-
0
1
0
22/23
Grenada
CONCACAF Nations League
1
0
6.3
0
0
0
2022
Grenada
Giao hữu Quốc tế
2
0
-
-
0
0
2022
Grenada
World Championship - Vòng loại
3
0
-
0
2
0
19/20
Grenada
CONCACAF Nations League
5
1
-
0
1
0