74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Karol Szymanski
thủ môn
(Đang cập nhật đội bóng...)
Tuổi:
33 (25.06.1993)
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Karol Szymanski
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Piast Gliwice
Ekstraklasa
4
0
6.4
0
3
0
53.3
0
24/25
Piast Gliwice
Ekstraklasa
0
0
-
0
1
0
-
-
23/24
Piast Gliwice
Ekstraklasa
7
0
6.9
0
1
0
77.8
4
21/22
Piast Gliwice
Ekstraklasa
1
0
6.3
0
0
0
50.0
0
19/20
Lech Poznan
Ekstraklasa
2
0
-
0
0
0
50.0
1
19/20
Lech Poznan II
Division 2
4
0
-
-
4
0
-
-
16/17
Chrobry Glogow
Division 1
8
0
-
-
0
0
-
-
15/16
Chrobry Glogow
Division 1
12
0
-
-
2
0
-
-
13/14
Chojniczanka
Division 1
7
0
-
-
1
0
-
-
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Piast Gliwice
Polish Cup
2
0
-
-
1
0
-
-
24/25
Piast Gliwice
Polish Cup
4
0
-
-
1
0
58.8
0
23/24
Piast Gliwice
Polish Cup
2
0
-
-
0
0
100.0
1
22/23
Piast Gliwice
Polish Cup
3
0
-
-
0
0
80.0
1
21/22
Piast Gliwice
Polish Cup
2
0
-
-
0
0
-
1