74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Kota Yamada
tiền vệ
(Yokohama)
Tuổi:
27 (10.07.1999)
Yokohama
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Kota Yamada
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Đội tuyển
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Yokohama FC
J2 League
9
0
6.6
1
2
0
2026
Yokohama FC
J2/J3 League
18
0
6.5
1
2
0
2025
Yokohama FC
J1 League
32
2
6.8
1
4
0
2024
Gamba Osaka
J1 League
23
4
6.9
1
1
0
2023
Kashiwa Reysol
J1 League
27
0
6.6
2
1
0
2022
Montedio Yamagata
J1 League
2
1
-
1
0
0
2022
Montedio Yamagata
J2 League
35
5
-
4
3
0
2021
Montedio Yamagata
J2 League
42
8
-
-
2
0
2020
Mito
J2 League
35
3
-
-
1
0
2019
Yokohama F. Marinos
J1 League
1
0
7.2
0
0
0
2018
Yokohama F. Marinos
J1 League
8
1
7.0
0
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Yokohama FC
J.League Cup
1
0
-
0
0
0
2026
Yokohama FC
Emperors Cup
1
0
-
-
0
0
2025
Yokohama FC
Emperors Cup
1
0
-
-
0
0
2025
Yokohama FC
YBC Levain Cup
5
0
-
-
0
0
2024
Gamba Osaka
Emperors Cup
5
2
-
-
0
0
2024
Gamba Osaka
YBC Levain Cup
1
0
-
-
0
0
2023
Kashiwa Reysol
Emperors Cup
5
0
-
-
0
0
2023
Kashiwa Reysol
YBC Levain Cup
4
1
-
-
0
0
2021
Montedio Yamagata
Emperors Cup
1
0
-
-
0
0
2019
Yokohama F. Marinos
YBC Levain Cup
5
0
-
-
0
0
2018
Yokohama F. Marinos
YBC Levain Cup
2
0
-
-
0
0
2017
Yokohama F. Marinos
YBC Levain Cup
1
0
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2019
Nhật Bản U20
World Cup U20
4
1
-
0
1
0
2018
Nhật Bản U18
Giao hữu Quốc tế
1
1
-
-
0
0